malt whiskey

malt whiskey

A glass of malt whiskey sits on a wooden table beside a leather-bound book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu whiskey mạch nha: "malt whiskey" một loại rượu whiskey được chưng cất, đặc biệt ở Scotland, được làm chủ yếu từ lúa mạch đã đượcmạch nha (malted barley) trong một nồi chưng cất (pot still). Quá trìnhmạch nha tạo ra hương vị đặc trưng, thường đậm đà, khói phức tạp.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích rượu whiskey mạch nha hơn whiskey pha trộn hương vị đậm đà, khói của .)
  • (Nhà máy chưng cất sản xuất một loại whiskey mạch nha đơn cất đượctrong 12 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Single malt whiskey": whiskey mạch nha đơn cất, được sản xuất từ một nhà máy chưng cất duy nhất, thường được coi loại cao cấp nhất.

    • A single malt whiskey from the Highlands is highly sought after by connoisseurs. (Một loại whiskey mạch nha đơn cất từ vùng Cao nguyên được những người sành rượu săn đón nhiều.)
  • "Blended malt whiskey": whiskey mạch nha pha trộn, kết hợp nhiều loại malt whiskey từ các nhà máy chưng cất khác nhau.

    • Blended malt whiskey offers a balanced flavor profile. (Whiskey mạch nha pha trộn mang lại hương vị cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malt (n): mạch nha, lúa mạch đã đượcđể tạo đường.

    • The malt is dried over peat fires to give it a smoky taste. (Mạch nha được sấy khô trên lửa than bùn để tạo vị khói.)
  • Whiskey (n): rượu whiskey (một loại rượu chưng cất từ ngũ cốc).

    • Whiskey is aged in oak barrels for several years. (Rượu whiskey đượctrong thùng gỗ sồi trong vài năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Single malt: whiskey mạch nha đơn cất (thường dùng như một từ đồng nghĩa không chính xác, nhưng thực tế một phân loại).
  • Scotch whiskey: whiskey Scotland (có thể bao gồm cả malt whiskey blended whiskey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To age malt whiskey: ủ rượu whiskey mạch nha.

    • They age malt whiskey in sherry casks for extra flavor. (Họrượu whiskey mạch nha trong thùng sherry để tăng thêm hương vị.)
  • To distill malt whiskey: chưng cất rượu whiskey mạch nha.

    • The traditional method to distill malt whiskey involves a copper pot still. (Phương pháp truyền thống để chưng cất rượu whiskey mạch nha sử dụng nồi chưng cất bằng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • To sip malt whiskey: nhấm nháp rượu whiskey mạch nha (thường mang ý nghĩa thưởng thức một cách chậm rãi, trang trọng).
    • He sat by the fireplace, sipping malt whiskey and reading a book. (Anh ấy ngồi bên sưởi, nhấm nháp rượu whiskey mạch nha đọc sách.)

Từ gần giống